trống rỗng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không chứa đựng gì, trống không: Dùng để miêu tả một vật thể, không gian hoặc đồ vật bên trong hoàn toàn không có thứ gì.
- Không có nội dung, ý nghĩa hoặc kiến thức: Dùng để miêu tả trạng thái tinh thần, tư tưởng hoặc một điều gì đó thiếu sự phong phú, sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
Miêu tả vật thể, không gian:
- Căn phòng sau khi dọn đi trông thật trống rỗng.
- Chiếc hộp đựng đồ đã hoàn toàn trống rỗng.
Miêu tả trạng thái tinh thần, nội dung:
- Sau biến cố, anh ấy cảm thấy trong lòng trống rỗng.
- Bài phát biểu đó nghe có vẻ hào hứng nhưng thực chất rất trống rỗng về mặt ý tưởng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Cảm giác trống rỗng": Một cụm từ cố định dùng để diễn tả cảm xúc thiếu vắng, cô đơn hoặc mất mát sâu sắc trong nội tâm.
- Cô ấy luôn phải bận rộn để lấp đầy cảm giác trống rỗng trong lòng.
"Trống rỗng tuếch": (Thông tục) Nhấn mạnh mức độ trống rỗng hoàn toàn, không có một chút gì.
- Cái túi trống rỗng tuếch, chẳng còn một đồng.
Biến thể và từ gần giống
Trống không (tính từ): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh trạng thái trống, vắng.
- Căn nhà trống không đã lâu không có người ở.
Rỗng tuếch (tính từ): (Thông tục) Nhấn mạnh sự trống rỗng, thường dùng cho vật chứa hoặc ý nghĩa.
- Lời hứa rỗng tuếch chẳng có giá trị gì.
Từ đồng nghĩa
- Trống: Không có gì bên trong.
- Hư vô: (Trang trọng, triết học) Chỉ sự không tồn tại, trống rỗng về bản chất.
- Vô nghĩa: Không có ý nghĩa, giá trị.
Từ trái nghĩa
- Đầy ắp: Chứa đựng rất nhiều, đầy.
- Phong phú: Có nhiều về số lượng, chủng loại hoặc nội dung.
- Sâu sắc: Có chiều sâu về tư tưởng, tình cảm.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Trống rỗng như nhà kho cũ: Ví von về sự trống trải, không có gì giá trị.
- Đầu óc trống rỗng: Chỉ người thiếu hiểu biết, không có kiến thức hoặc ý tưởng.
- Anh ta không chịu đọc sách nên đầu óc trống rỗng.
- t. 1. Không chứa đựng gì: Cái tủ trống rỗng. 2. Không có kiến thức gì: Đầu óc trống rỗng.